feeding storm
/'fi:diɳstɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơn bão mạnh dần: Một cơn bão đang trong quá trình phát triển, trở nên mạnh hơn và dữ dội hơn do tiếp nhận thêm năng lượng từ môi trường xung quanh, như từ vùng nước ấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The meteorologists are tracking a feeding storm in the Atlantic. (Các nhà khí tượng học đang theo dõi một cơn bão mạnh dần ở Đại Tây Dương.)
- Residents were warned to evacuate as the feeding storm approached the coast. (Cư dân được cảnh báo sơ tán khi cơn bão mạnh dần tiến gần bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A classic example of a feeding storm": Một ví dụ điển hình cho một cơn bão mạnh dần.
- Hurricane Katrina was a classic example of a feeding storm over the warm Gulf waters. (Bão Katrina là một ví dụ điển hình cho một cơn bão mạnh dần trên vùng vịnh nước ấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Storm (n): cơn bão.
- Intensifying storm (n): cơn bão đang mạnh lên (nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Strengthening storm: cơn bão đang củng cố, mạnh lên.
- Developing cyclone: cơn xoáy thuận đang phát triển.
Lưu ý
- Cụm từ "feeding storm" mô tả cụ thể quá trình một cơn bão đang tích tụ năng lượng để mạnh lên, thay vì chỉ trạng thái đã mạnh của nó. Đây là thuật ngữ chuyên môn thường dùng trong khí tượng học.